UAV Make in Vietnam: Cơ hội phát triển và bài toán tìm kiếm những đơn hàng đầu tiên
UAV Make in Vietnam: Cơ hội phát triển và bài toán tìm kiếm những đơn hàng đầu tiên
Ngành công nghiệp máy bay không người lái (UAV) tại Việt Nam đang từng bước hình thành với nhiều ứng dụng trong nông nghiệp, y tế, quản lý đô thị, điện lực và viễn thông. Tuy nhiên, dù đã có những bước tiến về năng lực nghiên cứu và phát triển công nghệ, doanh nghiệp UAV trong nước vẫn đối mặt với thách thức lớn: làm thế nào để hình thành thị trường đủ lớn, tạo ra những đơn hàng thực tế và xây dựng hệ sinh thái phát triển bền vững?
Kinh tế tầm thấp (Low-Altitude Economy) đang mở ra những cơ hội phát triển mới thông qua việc khai thác không gian bay ở độ cao thấp, với UAV là một trong những công nghệ quan trọng.
Theo ông Trần Thiên Phương, CEO Công ty Cổ phần Công nghệ thông minh MiSmart, đồng thời là Phó Chủ tịch Mạng lưới Hàng không, Vũ trụ và Thiết bị bay không người lái Việt Nam, vấn đề đặt ra đối với ngành UAV trong nước hiện nay không chỉ nằm ở năng lực công nghệ.
Thách thức lớn hơn là khả năng hình thành một thị trường đủ quy mô để các doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư nghiên cứu, sản xuất, thương mại hóa sản phẩm và từng bước tham gia chuỗi giá trị UAV toàn cầu.
Ứng dụng UAV tại Việt Nam đang từng bước mở rộng
Trong khoảng một thập niên qua, nhiều quốc gia như Trung Quốc và Mỹ đã đầu tư phát triển các ứng dụng UAV và kinh tế tầm thấp theo những chiến lược dài hạn, kết hợp giữa công nghệ, hạ tầng và chính sách quản lý.
Tại Việt Nam, lĩnh vực này bắt đầu nhận được sự quan tâm mạnh mẽ hơn từ năm 2025. Dù đã xuất hiện một số mô hình ứng dụng thực tế, phần lớn hoạt động vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm hoặc triển khai ở quy mô giới hạn.
UAV nông nghiệp – lĩnh vực có thị trường rõ nét
Nông nghiệp hiện là một trong những lĩnh vực có mức độ ứng dụng UAV thương mại tương đối rõ ràng tại Việt Nam.
Theo các số liệu được công bố, tính đến đầu năm 2025, cả nước có hơn 6.000 drone nông nghiệp, trong đó trên 70% tập trung tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Các thiết bị này chủ yếu được sử dụng trong hoạt động phun thuốc bảo vệ thực vật, giúp tăng năng suất lao động, giảm thời gian thực hiện và hạn chế việc người lao động tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
Bên cạnh đó, ứng dụng UAV đang từng bước được mở rộng sang rải phân bón, gieo sạ, giám sát cây trồng, thu thập dữ liệu đồng ruộng và hỗ trợ quản lý sản xuất nông nghiệp.
Sự phát triển của thị trường drone nông nghiệp cho thấy khi công nghệ giải quyết được nhu cầu cụ thể và mang lại hiệu quả kinh tế, khả năng thương mại hóa UAV sẽ trở nên rõ ràng hơn.
UAV vận chuyển y tế và giám sát đô thị
Ngoài nông nghiệp, UAV cũng đang được thử nghiệm trong nhiều lĩnh vực phục vụ đời sống và hoạt động quản lý.
Trong lĩnh vực y tế, Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đã phối hợp với Vietnam Post triển khai thí điểm vận chuyển thuốc cấp cứu, mẫu bệnh phẩm và vật tư y tế bằng UAV giữa các cơ sở y tế.
Tuyến bay thử nghiệm từ Bệnh viện Đa khoa Đức Giang đến Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm có chiều dài khoảng 8 km. Theo thông tin được công bố, UAV hoàn thành hành trình trong khoảng 8–9 phút, trong khi thời gian vận chuyển bằng đường bộ có thể kéo dài từ 20–30 phút tùy tình hình giao thông.
Mô hình này cho thấy tiềm năng của UAV trong vận chuyển những loại hàng hóa nhỏ, có yêu cầu cao về thời gian, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị đông đúc.
Tại Hà Nội, UAV cũng được thử nghiệm để hỗ trợ giám sát trật tự đô thị, ghi nhận các trường hợp lấn chiếm lòng đường, vỉa hè, đỗ xe sai quy định và những hoạt động ảnh hưởng đến trật tự công cộng.
Việc sử dụng UAV có thể giúp cơ quan chức năng mở rộng phạm vi quan sát, thu thập dữ liệu từ trên cao và nâng cao hiệu quả quản lý tại những khu vực có mật độ giao thông lớn.
Các địa phương bắt đầu xây dựng hệ sinh thái UAV
Từ những dự án thử nghiệm riêng lẻ, một số địa phương đã tiếp cận lĩnh vực UAV theo hướng phát triển có chiến lược.
Tây Ninh đang xây dựng định hướng phát triển hệ sinh thái UAV giai đoạn 2026–2030, tầm nhìn đến năm 2035. Các nội dung nghiên cứu bao gồm khu vực thử nghiệm, hệ thống quản lý điều phối hoạt động bay và hành lang bay có kiểm soát.
Trong khi đó, Điện Biên đã triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát đối với các sản phẩm và dịch vụ UAV trong kinh tế tầm thấp, hướng đến những ứng dụng như nông nghiệp, logistics, y tế và đo đạc bản đồ số.
Theo kế hoạch được nêu, chương trình dự kiến thực hiện khoảng 6.000 chuyến bay đến ngày 31/5/2027.
Những hoạt động này phản ánh sự chuyển dịch từ việc thử nghiệm công nghệ đơn lẻ sang nghiên cứu mô hình khai thác UAV có tổ chức, kết hợp giữa doanh nghiệp, cơ quan quản lý và nhu cầu sử dụng thực tế.

Doanh nghiệp Việt có khả năng phát triển UAV nhưng thị trường còn hạn chế
Theo ông Trần Thiên Phương, hệ sinh thái UAV Việt Nam hiện vẫn ở giai đoạn đầu phát triển so với các thị trường lớn trên thế giới.
Nếu Trung Quốc đã hình thành mạng lưới hơn 10.000 doanh nghiệp tham gia kinh doanh hoặc vận hành UAV, thì tại Việt Nam, số lượng doanh nghiệp hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực này vẫn còn tương đối hạn chế.
Về cơ bản, hệ sinh thái UAV có thể được chia thành ba nhóm chính:
- Doanh nghiệp nghiên cứu, chế tạo và sản xuất UAV: Tập trung phát triển thiết kế, cấu trúc, phần cứng và các dòng thiết bị bay phục vụ những nhiệm vụ chuyên biệt.
- Doanh nghiệp phát triển công nghệ lõi: Nghiên cứu hệ thống điều khiển, trí tuệ nhân tạo, cảm biến, phần mềm xử lý dữ liệu, định vị và công nghệ tự động hóa.
- Doanh nghiệp cung cấp dịch vụ ứng dụng UAV: Khai thác thiết bị bay trong nông nghiệp, khảo sát, vận chuyển, giám sát hạ tầng và các hoạt động kinh tế khác.
Đáng chú ý, năng lực của doanh nghiệp Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc nhập khẩu hoặc lắp ráp các thiết bị có sẵn.
Theo ông Phương, các doanh nghiệp trong nước đã có khả năng làm chủ nhiều công đoạn thiết kế UAV, từ tính toán khí động học, phát triển kết cấu đến tích hợp hệ thống điều khiển.
Tuy nhiên, một số linh kiện và nền tảng công nghệ quan trọng vẫn phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài, bao gồm động cơ, cánh quạt, bộ điều tốc điện tử (ESC), pin lithium và các bộ xử lý hiệu năng cao.
Điều này cho thấy Việt Nam có nền tảng để phát triển sản phẩm UAV mang thương hiệu trong nước, nhưng việc tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị vẫn đòi hỏi đầu tư dài hạn vào công nghệ và công nghiệp hỗ trợ.
Bài toán đơn hàng đầu tiên đối với UAV Make in Vietnam
Một trong những vấn đề được các doanh nghiệp công nghệ quan tâm là khả năng tiếp cận khách hàng và thương mại hóa sản phẩm.
Đối với lĩnh vực UAV, việc nghiên cứu thành công một nguyên mẫu chưa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể đưa sản phẩm vào sản xuất hàng loạt.
Quá trình thương mại hóa còn cần nguồn vốn, năng lực sản xuất, kiểm định chất lượng, dịch vụ bảo trì và quan trọng nhất là những khách hàng sẵn sàng sử dụng sản phẩm trong thực tế.
Theo ông Trần Thiên Phương, thay vì chỉ tập trung vào các chương trình khuyến khích hoặc hội thảo phát triển công nghệ, cần có thêm những cơ chế đặt hàng cụ thể để doanh nghiệp trong nước tham gia giải quyết các bài toán thực tế.
Những lĩnh vực như kiểm tra đường dây truyền tải điện, giám sát rừng, khảo sát địa hình, quản lý hạ tầng giao thông, nông nghiệp và cứu hộ cứu nạn đều có thể tạo ra nhu cầu sử dụng UAV chuyên dụng.
Thông qua các nhiệm vụ cụ thể, doanh nghiệp có điều kiện kiểm chứng hiệu quả công nghệ, thu thập dữ liệu vận hành và tiếp tục hoàn thiện sản phẩm.
Đặc biệt, những đơn hàng đầu tiên từ các tổ chức, doanh nghiệp lớn hoặc khu vực công, nếu được triển khai theo cơ chế minh bạch và phù hợp quy định, có thể đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn đầu hình thành thị trường.
Khi có doanh thu thực tế, doanh nghiệp sẽ có thêm nguồn lực để đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D), nâng cao chất lượng sản phẩm và từng bước mở rộng quy mô sản xuất.
Đây được xem là một trong những điều kiện quan trọng để các sản phẩm UAV Make in Vietnam chuyển từ giai đoạn nghiên cứu sang thương mại hóa bền vững.
Phát triển hệ sinh thái UAV Việt Nam cần những điều kiện gì?
Bên cạnh việc hình thành thị trường, ngành công nghiệp UAV Việt Nam còn cần giải quyết nhiều vấn đề liên quan đến chính sách, nguồn vốn, chuỗi cung ứng, nhân lực và hạ tầng vận hành.
Cơ chế sandbox hỗ trợ thử nghiệm công nghệ UAV
Sandbox, hay cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, được xem là một trong những công cụ hỗ trợ doanh nghiệp phát triển công nghệ mới.
Theo cách tiếp cận này, doanh nghiệp có thể thử nghiệm những sản phẩm và mô hình kinh doanh UAV trong phạm vi, thời gian và điều kiện được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
Đối với kinh tế tầm thấp, cơ chế sandbox có thể hỗ trợ quá trình đánh giá công nghệ, kiểm chứng tính an toàn và thu thập dữ liệu vận hành trong môi trường thực tế.
Ông Trần Thiên Phương cũng đề xuất nghiên cứu cơ chế phối hợp nguồn lực, trong đó Nhà nước có thể hỗ trợ một phần chi phí thiết bị hoặc hạ tầng thử nghiệm, còn doanh nghiệp đảm nhận nhân sự, công nghệ và vận hành.
Cách làm này có thể giảm bớt áp lực tài chính trong giai đoạn nghiên cứu, đồng thời cung cấp thêm cơ sở thực tiễn cho quá trình xây dựng chính sách quản lý UAV.
Nguồn vốn dài hạn cho nghiên cứu và sản xuất
Ngành công nghiệp UAV đòi hỏi mức đầu tư đáng kể cho hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm, thử nghiệm và kiểm định.
Khác với những lĩnh vực có chu kỳ thương mại hóa ngắn, việc phát triển một dòng UAV chuyên dụng có thể cần nhiều lần cải tiến trước khi đáp ứng đầy đủ yêu cầu khai thác thực tế.
Do đó, khả năng tiếp cận các nguồn vốn dài hạn, lãi suất phù hợp và chính sách hỗ trợ nghiên cứu phát triển có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp.
Đặc biệt, với những đơn vị phát triển công nghệ lõi hoặc sản xuất thiết bị trong nước, nguồn vốn ổn định có thể giúp duy trì hoạt động R&D và nâng cao tỷ lệ nội địa hóa sản phẩm.
Hoàn thiện chuỗi cung ứng linh kiện UAV
Mặc dù có khả năng thiết kế và tích hợp nhiều hệ thống, các doanh nghiệp UAV Việt Nam vẫn cần nhập khẩu nhiều linh kiện quan trọng.
Những khó khăn trong chuỗi cung ứng, thủ tục nhập khẩu hoặc khả năng tiếp cận linh kiện có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sản xuất và chi phí phát triển sản phẩm.
Về lâu dài, việc xây dựng mạng lưới nhà cung cấp, phát triển công nghiệp hỗ trợ và từng bước chủ động công nghệ linh kiện sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh.
Một hệ sinh thái UAV bền vững không chỉ cần doanh nghiệp sản xuất thiết bị bay mà còn phải có các đơn vị cung cấp linh kiện, phần mềm, dịch vụ kỹ thuật, bảo trì và đào tạo.
Đào tạo nhân lực chuyên sâu về UAV
Nguồn nhân lực cũng là yếu tố then chốt đối với sự phát triển của ngành.
Hiện nay, một số cơ sở đào tạo tại Việt Nam đã quan tâm đến các lĩnh vực liên quan đến UAV, hàng không và công nghệ tự động, bao gồm Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Học viện Hàng không, Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải, Đại học Tôn Đức Thắng và Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
Để phát triển ngành công nghiệp UAV có giá trị gia tăng cao, cần đội ngũ nhân lực có chuyên môn về thiết kế cơ khí hàng không, điện tử, điều khiển tự động, trí tuệ nhân tạo, phần mềm nhúng và vận hành thiết bị bay.
Sự kết nối giữa nhà trường, viện nghiên cứu và doanh nghiệp sẽ giúp hoạt động đào tạo gắn sát hơn với nhu cầu ứng dụng thực tế.

Xây dựng hạ tầng và tiêu chuẩn kỹ thuật
Khi hoạt động UAV được mở rộng, hạ tầng phục vụ kinh tế tầm thấp sẽ trở thành một yêu cầu quan trọng.
Các khu vực cất và hạ cánh, trạm sạc, cơ sở bảo trì, hành lang bay thử nghiệm và hệ thống quản lý không lưu tầm thấp cần được nghiên cứu, quy hoạch phù hợp.
Song song với đó là yêu cầu xây dựng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ chế kiểm định và quản lý an toàn đối với các thiết bị UAV.
Theo đề xuất của chuyên gia, Việt Nam có thể tham khảo những hệ thống tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, ISO và AS9100D để phát triển các yêu cầu kỹ thuật phù hợp với từng nhóm thiết bị và mục đích sử dụng.
Việc hình thành khung tiêu chuẩn rõ ràng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp trong hoạt động nghiên cứu, sản xuất, kiểm định và từng bước đưa sản phẩm tiếp cận thị trường quốc tế.
Cơ hội nào cho ngành UAV Make in Vietnam?
Cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, cảm biến thông minh, công nghệ điều khiển tự động và hệ thống truyền thông không dây, UAV đang mở rộng phạm vi ứng dụng trong nhiều ngành kinh tế.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội khai thác những dịch vụ mới mà còn là hướng phát triển công nghiệp công nghệ cao, tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia vào chuỗi giá trị sản xuất và cung cấp giải pháp UAV.
Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp, tổ chức nghiên cứu và các đơn vị ứng dụng.
Năng lực phát triển công nghệ là nền tảng, nhưng thị trường thực tế mới là yếu tố quan trọng giúp ngành UAV duy trì tăng trưởng lâu dài.
Khi những sản phẩm UAV Make in Vietnam có cơ hội tham gia giải quyết các bài toán cụ thể trong nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, năng lượng và dịch vụ công, doanh nghiệp sẽ có thêm điều kiện để cải tiến sản phẩm, tích lũy kinh nghiệm và mở rộng hoạt động.
Bài toán đặt ra không chỉ là Việt Nam có thể tự phát triển UAV hay không, mà còn là làm thế nào để tạo ra môi trường thuận lợi giúp công nghệ UAV trong nước được ứng dụng rộng rãi, tạo giá trị kinh tế và phát triển bền vững.
Cre: vneconomy tổng hợp